stick one's oar in

/stɪk wənz ɔr ɪn/
Động từ
  1. (thành ngữ, Anh) Để can thiệp; chúi mũi vào (cái gì đó)
    (idiomatic, UK) To meddle; to stick one's nose into (something)
    I don't want her coming and sticking her oar in – she doesn't know anything about our financials.
    Tôi không muốn cô ấy đến và nhúng tay vào - cô ấy không biết gì về tình hình tài chính của chúng tôi.
🎬 Nghe “stick one's oar in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish